Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气泡

气泡

qì pào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bọt khí
  • có ga

Định nghĩa

指液体或固体中由于气体聚集而形成的球状物,通常呈圆形,内部充满气体。

Chỉ vật thể hình cầu được tạo thành do khí tụ lại trong chất lỏng hoặc chất rắn, thường có hình tròn, bên trong chứa đầy khí.

Cách dùng

气泡”常用于日常生活和科学领域,可指肥皂泡、水中气泡气泡膜等。在物理、化学、食品、工业等语境中也会出现。

气泡” thường dùng trong đời sống hàng ngày và lĩnh vực khoa học, có thể chỉ bong bóng xà phòng, bọt khí trong nước, màng bọt khí, v.v. Trong ngữ cảnh vật lý, hóa học, thực phẩm, công nghiệp cũng xuất hiện.

Ví dụ

  • 1 小明在吹肥皂泡,气泡在阳光下闪闪发光。 (Tiểu Minh đang thổi bong bóng xà phòng, bong bóng lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • 2 水烧开时会有很多气泡冒出来。 (Khi nước sôi sẽ có nhiều bọt khí nổi lên.)
  • 3 这瓶气泡水喝起来很清爽。 (Chai nước có ga này uống rất mát.)
  • 4 寄快递时,用气泡膜包裹易碎物品。 (Khi gửi chuyển phát nhanh, hãy dùng màng bọt khí bọc đồ dễ vỡ.)
  • 5 气泡在液体中会上升,因为密度比液体小。 (Bọt khí trong chất lỏng sẽ nổi lên vì khối lượng riêng nhỏ hơn chất lỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản