Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气派

气派

qì pài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bề thế
  • oai phong

Định nghĩa

指人的举止、风度或事物表现出的气势、派头;也可形容有气势、有排场。

Khí phái là dáng vẻ, phong độ của con người hoặc thế trận, sự bề thế của sự vật; cũng dùng để hình dung có khí thế, có quy mô.

Cách dùng

常作名词,如“有气派”;也可作形容词,如“很气派”。用于描述人或事物。

Từ này thường dùng làm danh từ, như '有气派' (có khí phái); cũng có thể dùng làm tính từ, như '很气派' (rất khí phái). Dùng để miêu tả người hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 他说话很有气派。 (Anh ấy nói chuyện rất có khí phái.)
  • 2 这座建筑真气派。 (Tòa nhà này thật là khí phái.)
  • 3 她穿这套衣服显得很有气派。 (Cô ấy mặc bộ quần áo này trông rất có khí phái.)
  • 4 这家酒店装修得十分气派。 (Khách sạn này được trang trí rất sang trọng, khí phái.)
  • 5 虽然他现在落魄了,但仍有当年的气派。 (Dù bây giờ anh ta sa sút, nhưng vẫn còn khí phái năm xưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome