Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气流

气流

qì liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • luồng khí
  • luồng không khí

Định nghĩa

指空气的流动,也比喻某种趋势或潮流。

Chỉ sự chuyển động của không khí, cũng dùng để ví von cho một xu hướng hoặc trào lưu nào đó.

Cách dùng

用作名词,常用于气象、航空领域,也可用于比喻义,表示某种抽象的趋势或影响。

Dùng như danh từ, thường dùng trong lĩnh vực khí tượng, hàng không, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một xu hướng hoặc ảnh hưởng trừu tượng nào đó.

Ví dụ

  • 1 气象学家正在研究高空的气流变化。 (Các nhà khí tượng đang nghiên cứu sự biến đổi của luồng không khí trên cao.)
  • 2 飞机遇到强烈气流,有些颠簸。 (Máy bay gặp luồng không khí mạnh, hơi bị rung lắc.)
  • 3 这股气流带来了大量的降雨。 (Luồng không khí này mang đến lượng mưa lớn.)
  • 4 在经济全球化的气流中,各国都受到影响。 (Trong luồng gió toàn cầu hóa kinh tế, các nước đều bị ảnh hưởng.)
  • 5 他感到了来自周围的一股敌意气流。 (Anh ta cảm nhận được một luồng thù địch từ xung quanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome