Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气温

气温

qì wēn

HSK 4

Nghĩa

  • nhiệt độ không khí

Định nghĩa

气温是指大气的温度,表示空气的冷热程度。

Nhiệt độ không khí, biểu thị mức độ nóng lạnh của không khí.

Cách dùng

气温通常用来描述天气状况,常指某地某时的空气温度,用摄氏度或华氏度表示。也可以用来说季节变化。

"气温" thường dùng để mô tả tình trạng thời tiết, chỉ nhiệt độ không khí của một nơi vào một thời điểm, biểu thị bằng độ C hoặc độ F. Cũng có thể dùng để nói về sự thay đổi theo mùa.

Ví dụ

  • 1 今天气温很高,出门要防晒。 (Hôm nay nhiệt độ rất cao, ra ngoài cần chống nắng.)
  • 2 气温下降,记得多穿衣服。 (Nhiệt độ giảm, nhớ mặc thêm áo.)
  • 3 这里的气温四季如春。 (Nhiệt độ ở đây bốn mùa như mùa xuân.)
  • 4 天气预报说气温会降到零下。 (Dự báo thời tiết nói nhiệt độ sẽ xuống dưới không.)
  • 5 气温变化会影响人的健康。 (Sự thay đổi nhiệt độ ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản