Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气球

气球

qì qiú

HSK 5

Nghĩa

  • bóng bay

Định nghĩa

气球是一种充入气体(如空气或氦气)后能膨胀的橡胶或塑料制品,常用于装饰、庆祝活动或作为玩具。

Bong bóng là một sản phẩm cao su hoặc nhựa có thể phồng lên khi được bơm khí (như không khí hoặc khí heli), thường dùng để trang trí, trong các dịp lễ hội hoặc làm đồ chơi.

Cách dùng

气球通常用于表示庆祝、节日装饰,也可以指用于飞行的大型气球(如热气球)。在日常口语中,“气球”一般指小朋友玩的小型气球。使用时常搭配动词“吹”、“充”、“放”等。

Bong bóng thường dùng để chúc mừng, trang trí lễ hội, cũng có thể chỉ khí cầu lớn dùng để bay (như khinh khí cầu). Trong khẩu ngữ hàng ngày, "khí cầu" thường chỉ bong bóng nhỏ cho trẻ em. Thường kết hợp với động từ như "thổi", "bơm", "thả".

Ví dụ

  • 1 她买了很多气球来装饰生日派对。 (Cô ấy mua nhiều bong bóng để trang trí tiệc sinh nhật.)
  • 2 孩子们在公园里玩气球。 (Bọn trẻ đang chơi bong bóng trong công viên.)
  • 3 那个热气球慢慢升上了天空。 (Khinh khí cầu đó từ từ bay lên bầu trời.)
  • 4 气球被针刺破,发出“砰”的一声。 (Quả bong bóng bị kim chọc thủng, phát ra tiếng "bụp".)
  • 5 我们需要给这些气球充气。 (Chúng ta cần bơm hơi cho những quả bong bóng này.)
  • 6 节日里,街上挂满了五颜六色的气球。 (Trong ngày lễ, trên phố treo đầy bong bóng đủ màu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản