气管
qì guǎn
Nghĩa
- khí quản
Định nghĩa
气管是连接喉与支气管的管道,由软骨环支撑,内覆黏膜,是呼吸系统的重要组成部分。
Khí quản là ống nối giữa thanh quản và phế quản, được nâng đỡ bởi các vòng sụn, bên trong có niêm mạc, là bộ phận quan trọng của hệ hô hấp.
Cách dùng
“气管”常用于医学、解剖学及日常对话中,指代呼吸系统中输送空气的管道。
“Khí quản” thường dùng trong y học, giải phẫu học và trong giao tiếp hàng ngày, chỉ đường ống dẫn khí trong hệ hô hấp.
Ví dụ
- 1 吸烟会刺激气管,引起咳嗽。(Hút thuốc sẽ kích thích khí quản, gây ho.)
- 2 医生用听诊器检查病人的气管。(Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra khí quản của bệnh nhân.)
- 3 空气通过气管进入肺部。(Không khí đi qua khí quản để vào phổi.)
- 4 他感觉喉咙和气管疼痛。(Anh ấy cảm thấy đau họng và khí quản.)
- 5 气管炎是一种常见的呼吸道疾病。(Viêm khí quản là một bệnh hô hấp thường gặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản