Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气色

气色

qì sè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sắc mặt
  • thần sắc

Định nghĩa

指人的面部呈现出来的颜色和神态,通常反映健康状况或情绪状态。

Chỉ màu sắc và thần thái hiện trên khuôn mặt của con người, thường phản ánh tình trạng sức khỏe hoặc trạng thái cảm xúc.

Cách dùng

气色”常用于描述人的脸色看起来是否健康、有精神或疲惫、苍白等。可以说“气色好”、“气色不好”、“气色红润”等。常与“看起来”、“显得”等搭配使用。

气色” thường dùng để miêu tả sắc mặt của một người trông có khỏe mạnh, có tinh thần hay mệt mỏi, tái nhợt. Có thể nói “khí sắc tốt”, “khí sắc không tốt”, “khí sắc hồng hào” v.v. Thường kết hợp với “trông có vẻ”, “tỏ ra” v.v.

Ví dụ

  • 1 你今天气色真好,是不是休息得很好?(Hôm nay sắc mặt bạn trông tốt thật, có phải nghỉ ngơi tốt không?)
  • 2 他最近气色不太好,可能工作太累了。(Dạo này sắc mặt anh ấy không tốt lắm, có lẽ làm việc quá mệt.)
  • 3 看到她气色红润,我们就放心了。(Thấy cô ấy sắc mặt hồng hào, chúng tôi yên tâm rồi.)
  • 4 你脸色苍白,气色很差,是不是生病了?(Sắc mặt bạn tái nhợt, trông rất kém, có phải bị bệnh không?)
  • 5 经过一段时间的调养,她的气色明显好多了。(Sau một thời gian điều dưỡng, sắc mặt của cô ấy rõ ràng tốt hơn nhiều.)
  • 6 别看他年纪大,但气色很好,精神抖擞。(Đừng nhìn ông ấy lớn tuổi, nhưng sắc mặt rất tốt, tinh thần phấn chấn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản