Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气象

气象

qì xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khí tượng
  • thời tiết
  • khí thế cảnh tượng

Định nghĩa

指大气中的各种现象,如风、云、雨、雪等;也指景象或气氛。

Chỉ các hiện tượng trong khí quyển như gió, mây, mưa, tuyết; cũng chỉ cảnh tượng hoặc bầu không khí.

Cách dùng

该词有两个主要用法:一是指气象学中的天气现象,常与天气预报相关;二是指某一地方或时期的情景、气氛、气势,常用于文学描写。

Từ này có hai cách dùng chính: một là chỉ hiện tượng thời tiết trong khí tượng học, thường liên quan đến dự báo thời tiết; hai là chỉ cảnh tượng, bầu không khí, khí thế của một nơi hoặc một thời kỳ, thường dùng trong miêu tả văn học.

Ví dụ

  • 1 今天的气象预报说晚上有雨。 (Bản tin dự báo thời tiết hôm nay nói buổi tối có mưa.)
  • 2 这里的气象条件适合种植水稻。 (Điều kiện khí tượng ở đây thích hợp để trồng lúa nước.)
  • 3 国庆节的天安门广场呈现出一派节日气象。 (Quảng trường Thiên An Môn trong ngày Quốc khánh hiện lên một bầu không khí lễ hội.)
  • 4 这座新建筑气势宏伟,气象不凡。 (Tòa nhà mới này có khí thế hùng vĩ, cảnh tượng khác thường.)
  • 5 全球气候变化是一个重要的气象课题。 (Biến đổi khí hậu toàn cầu là một đề tài khí tượng quan trọng.)
  • 6 新年伊始,万象更新,气象万千。 (Đầu năm mới, vạn vật đổi mới, cảnh tượng muôn màu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản