气象
qì xiàng
Nghĩa
- khí tượng
- thời tiết
- khí thế cảnh tượng
Định nghĩa
指大气中的各种现象,如风、云、雨、雪等;也指景象或气氛。
Chỉ các hiện tượng trong khí quyển như gió, mây, mưa, tuyết; cũng chỉ cảnh tượng hoặc bầu không khí.
Cách dùng
该词有两个主要用法:一是指气象学中的天气现象,常与天气预报相关;二是指某一地方或时期的情景、气氛、气势,常用于文学描写。
Từ này có hai cách dùng chính: một là chỉ hiện tượng thời tiết trong khí tượng học, thường liên quan đến dự báo thời tiết; hai là chỉ cảnh tượng, bầu không khí, khí thế của một nơi hoặc một thời kỳ, thường dùng trong miêu tả văn học.
Ví dụ
- 1 今天的气象预报说晚上有雨。 (Bản tin dự báo thời tiết hôm nay nói buổi tối có mưa.)
- 2 这里的气象条件适合种植水稻。 (Điều kiện khí tượng ở đây thích hợp để trồng lúa nước.)
- 3 国庆节的天安门广场呈现出一派节日气象。 (Quảng trường Thiên An Môn trong ngày Quốc khánh hiện lên một bầu không khí lễ hội.)
- 4 这座新建筑气势宏伟,气象不凡。 (Tòa nhà mới này có khí thế hùng vĩ, cảnh tượng khác thường.)
- 5 全球气候变化是一个重要的气象课题。 (Biến đổi khí hậu toàn cầu là một đề tài khí tượng quan trọng.)
- 6 新年伊始,万象更新,气象万千。 (Đầu năm mới, vạn vật đổi mới, cảnh tượng muôn màu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản