Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气质

气质

qì zhì

HSK 6

Nghĩa

  • khí chất
  • phong thái

Định nghĩa

指人的相当稳定的个性特点,包括风格、气度,也指心理学中人的气质类型。

Chỉ những đặc điểm tính cách tương đối ổn định của con người, bao gồm phong cách và khí độ, cũng chỉ các loại khí chất trong tâm lý học.

Cách dùng

用于描述人的外在表现和内在修养,常与“有”“好”等搭配,如“有气质”“气质好”。也用于心理学领域,指气质类型。

Dùng để miêu tả biểu hiện bên ngoài và tu dưỡng bên trong của con người, thường kết hợp với "有" (có), "好" (tốt), như "有气质" (có khí chất), "气质好" (khí chất tốt). Cũng dùng trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ các loại khí chất.

Ví dụ

  • 1 她非常有气质,说话也很有礼貌。 (Cô ấy rất có khí chất, nói chuyện cũng rất lịch sự.)
  • 2 这种气质不是一天两天能培养出来的。 (Loại khí chất này không phải một hai ngày là có thể rèn luyện được.)
  • 3 他的气质更适合做教师。 (Khí chất của anh ấy phù hợp hơn với nghề giáo viên.)
  • 4 心理学上把人的气质分为四种类型。 (Trong tâm lý học, khí chất của con người được chia thành bốn loại.)
  • 5 这位演员很有古典气质。 (Diễn viên này rất có khí chất cổ điển.)
  • 6 虽然她穿着朴素,但掩盖不了高贵的气质。 (Dù cô ấy ăn mặc giản dị, nhưng không thể che giấu được khí chất cao quý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản