Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 气魄

气魄

qì pò

HSK 7–9

Nghĩa

  • khí phách
  • khí thế

Định nghĩa

指人处理事情时的胆识和果断作风,也指事物表现出来的气势。

Chỉ khí phách và tác phong quyết đoán của con người khi xử lý sự việc, cũng chỉ khí thế mà sự vật biểu hiện ra.

Cách dùng

通常用作名词,可修饰人或事物。用于形容人的胆量和魄力,或形容建筑、文章、场面等有宏大、雄壮的气势。带有褒义色彩。

Thường dùng như danh từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc sự vật. Dùng để miêu tả dũng khí và khí phách của con người, hoặc miêu tả kiến trúc, bài văn, cảnh tượng có khí thế to lớn, hùng vĩ. Mang sắc thái khen ngợi.

Ví dụ

  • 1 他做事很有气魄,从不瞻前顾后。 (Anh ấy làm việc rất có khí phách, không bao giờ do dự chùn bước.)
  • 2 这个建筑的设计很有气魄,令人震撼。 (Thiết kế của tòa nhà này rất có khí thế, khiến người ta kinh ngạc.)
  • 3 领导要有改革的胆识和气魄。 (Lãnh đạo cần có kiến thức và khí phách cải cách.)
  • 4 这篇散文气魄宏大,读来令人振奋。 (Bài tản văn này khí thế hùng vĩ, đọc lên khiến người ta phấn khởi.)
  • 5 面对困难,他没有失去气魄,反而更加勇敢。 (Đối mặt với khó khăn, anh ấy không mất đi khí phách, ngược lại càng dũng cảm hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản