氛围
fēn wéi
Nghĩa
- bầu không khí
- không khí
Định nghĩa
指周围的气氛和情调,是人对环境的一种主观感受。
Bầu không khí và cảm giác xung quanh, là cảm nhận chủ quan của con người về môi trường.
Cách dùng
常用于描述某个地方、场合或活动给人带来的整体感觉,可以搭配形容词,如“轻松的氛围”、“紧张的氛围”等。也可以说“营造氛围”、“氛围很好”等。
Thường dùng để miêu tả cảm nhận tổng thể mà một nơi chốn, dịp hay hoạt động mang lại cho con người; có thể kết hợp với tính từ như 'bầu không khí thoải mái', 'bầu không khí căng thẳng', v.v. Cũng có thể nói 'tạo không khí', 'không khí rất tốt', v.v.
Ví dụ
- 1 这家咖啡馆的氛围很温馨。 (Bầu không khí của quán cà phê này rất ấm cúng.)
- 2 会议的气氛很紧张,大家都沉默不语。 (Không khí cuộc họp rất căng thẳng, mọi người đều im lặng.)
- 3 为了营造节日氛围,街上挂满了彩灯。 (Để tạo không khí lễ hội, trên phố treo đầy đèn màu.)
- 4 我喜欢这里的学习氛围,大家都非常努力。 (Tôi thích không khí học tập ở đây, mọi người đều rất chăm chỉ.)
- 5 新年的时候,家里的氛围特别热闹。 (Vào dịp năm mới, không khí trong gia đình rất nhộn nhịp.)
- 6 这个餐厅的音乐和灯光营造出一种浪漫的氛围。 (Âm nhạc và ánh đèn của nhà hàng này tạo nên một bầu không khí lãng mạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.