氧气
yǎng qì
Nghĩa
- khí oxy
- oxy
Định nghĩa
氧气是一种化学元素,符号为O,在常温常压下为无色无味无臭的气体,是地球大气中重要的组成部分,也是生物呼吸和燃烧所必需的物质。
Oxy là một nguyên tố hóa học, ký hiệu O, ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường là chất khí không màu, không vị, không mùi, là thành phần quan trọng của khí quyển Trái Đất, cũng là chất cần thiết cho hô hấp của sinh vật và sự cháy.
Cách dùng
氧气作为名词,通常用于科学、医学、环境等领域。可以指具体的化学物质,也可以比喻为生命或活动所必需的条件。
Oxy là danh từ, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học, môi trường. Có thể chỉ chất hóa học cụ thể, cũng có thể ví von là điều kiện cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động.
Ví dụ
- 1 人需要呼吸氧气才能生存。 (Con người cần hít thở oxy để tồn tại.)
- 2 医院给病人提供氧气以帮助呼吸。 (Bệnh viện cung cấp oxy cho bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.)
- 3 植物通过光合作用产生氧气。 (Thực vật tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp.)
- 4 在高山上,空气稀薄,氧气不足。 (Trên núi cao, không khí loãng, thiếu oxy.)
- 5 这场演讲给听众带来了新鲜的氧气。 (Bài diễn thuyết này đã mang lại luồng gió mới (dưỡng khí) cho khán giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản