水
shuǐ
Nghĩa
- nước
Định nghĩa
水是一种无色、无味、无臭的液体,是生命活动必需的物质。
Nước là chất lỏng không màu, không vị, không mùi, là chất cần thiết cho hoạt động sống.
Cách dùng
“水”通常作为名词使用,指代这种液体;也可引申为河流、水体或指代某种液态物质。
“水” thường được dùng như danh từ chỉ chất lỏng này; cũng có thể mở rộng nghĩa là sông, vùng nước hoặc chỉ một chất lỏng nào đó.
Ví dụ
- 1 我要喝水。 (Tôi muốn uống nước.)
- 2 这里的水很干净。 (Nước ở đây rất sạch.)
- 3 水是生命之源。 (Nước là nguồn gốc của sự sống.)
- 4 他游过了一条河,水很深。 (Anh ấy bơi qua một con sông, nước rất sâu.)
- 5 请给我一杯水。 (Làm ơn cho tôi một cốc nước.)
- 6 下雨了,路上都是水。 (Trời mưa rồi, trên đường toàn là nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.