水产
shuǐ chǎn
Nghĩa
- thủy sản
Định nghĩa
指海洋和淡水养殖或捕捞的动植物产品,如鱼、虾、蟹、贝类、海藻等。
Chỉ các sản phẩm động thực vật sống dưới nước mặn hoặc nước ngọt được nuôi trồng hoặc đánh bắt, như cá, tôm, cua, sò, rong biển, v.v.
Cách dùng
常用作名词,指水中出产的动物和植物,包括养殖的和野生的。可用于商业、饮食、农业等领域。
Thường dùng như danh từ, chỉ động vật và thực vật sinh ra dưới nước, bao gồm cả nuôi trồng và hoang dã. Có thể dùng trong các lĩnh vực thương mại, ẩm thực, nông nghiệp, v.v.
Ví dụ
- 1 这里的水产资源非常丰富。 (Nguồn lợi thủy sản ở đây rất phong phú.)
- 2 他经营一家水产公司。 (Anh ấy điều hành một công ty thủy sản.)
- 3 水产养殖是当地的重要产业。 (Nuôi trồng thủy sản là ngành công nghiệp quan trọng của địa phương.)
- 4 市场里卖各种新鲜的水产。 (Chợ bán đủ loại thủy sản tươi sống.)
- 5 我们喜欢吃水产,比如鱼和虾。 (Chúng tôi thích ăn thủy sản, như cá và tôm.)
- 6 水产加工需要严格的卫生标准。 (Chế biến thủy sản cần tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.