Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水分

水分

shuǐ fèn

HSK 5

Nghĩa

  • độ ẩm
  • lượng nước

Định nghĩa

物体中所含的水分。也比喻事物中不真实的成分。

Độ ẩm hoặc lượng nước chứa trong vật thể. Cũng dùng để ví von những thành phần không thật, thổi phồng trong sự việc.

Cách dùng

本词有两个用法:1. 指物质实际含有的水,常用于日常口语和科学描述。2. 引申为虚假或夸大的成分,常用于指数据、报告等含有不实之处。

Từ này có hai cách dùng: 1. Chỉ lượng nước thực tế chứa trong vật chất, thường dùng trong khẩu ngữ và mô tả khoa học. 2. Nghĩa mở rộng chỉ thành phần giả dối hoặc phóng đại, thường dùng khi nói dữ liệu, báo cáo có chỗ không thực.

Ví dụ

  • 1 这种水果的水分很多,吃起来很解渴。 (Loại trái cây này có nhiều nước, ăn vào rất giải khát.)
  • 2 土壤的水分含量直接影响农作物的生长。 (Hàm lượng nước trong đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây nông nghiệp.)
  • 3 他报告里的数据有很多水分,需要重新核实。 (Số liệu trong báo cáo của anh ấy có nhiều phần thổi phồng, cần phải kiểm tra lại.)
  • 4 洗完脸后要立即涂护肤品,锁住水分。 (Sau khi rửa mặt phải bôi kem dưỡng da ngay để giữ ẩm.)
  • 5 这些蔬菜经过烘干处理,失去了大部分水分。 (Những loại rau này sau khi xử lý sấy khô đã mất đi phần lớn độ ẩm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản