Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水利

水利

shuǐ lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thủy lợi

Định nghĩa

水利是指利用水资源、防治水害的各项事业和工程,包括灌溉、防洪、排水、水力发电、供水等。

Thủy lợi là các hoạt động và công trình sử dụng tài nguyên nước, phòng chống thiệt hại do nước gây ra, bao gồm tưới tiêu, chống lũ, thoát nước, thủy điện, cấp nước, v.v.

Cách dùng

水利作为名词使用,常指水利工程、水利建设、水利部门等,也可泛指与水相关的资源的开发和管理。

Thủy lợi được dùng như danh từ, thường chỉ các công trình thủy lợi, xây dựng thủy lợi, cơ quan thủy lợi, v.v., cũng có thể chỉ chung việc phát triển và quản lý các nguồn nước.

Ví dụ

  • 1 水利是农业的命脉。 (Thủy lợi là mạch sống của nông nghiệp.)
  • 2 政府加大了对水利设施的投资。 (Chính phủ tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng thủy lợi.)
  • 3 这个地区的水利条件很好。 (Điều kiện thủy lợi của khu vực này rất tốt.)
  • 4 他在水利局工作。 (Anh ấy làm việc tại sở thủy lợi.)
  • 5 古代的水利工程如都江堰至今仍在发挥作用。 (Các công trình thủy lợi cổ đại như Đô Giang Yển vẫn còn phát huy tác dụng đến ngày nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản