水土
shuǐ tǔ
Nghĩa
- thủy thổ
- đất và nước
Định nghĩa
指自然界的水和土壤,也泛指一定区域的气候、环境等条件。
Chỉ nước và đất trong tự nhiên, cũng dùng để chỉ điều kiện khí hậu, môi trường của một khu vực nào đó.
Cách dùng
常用在“水土不服”、“水土保持”等词语中,表示自然环境或气候条件。也可以单独用来指某个地方的自然条件。
Thường dùng trong các từ như "thủy thổ bất phục" (không quen khí hậu, thổ nhưỡng), "thủy thổ bảo trì" (bảo tồn đất và nước), biểu thị điều kiện tự nhiên hoặc khí hậu. Cũng có thể dùng riêng để chỉ điều kiện tự nhiên của một nơi nào đó.
Ví dụ
- 1 我刚来这里,有点水土不服,总是拉肚子。 (Tôi mới đến đây, hơi không hợp khí hậu, cứ bị tiêu chảy.)
- 2 这个地方水土很好,所以种出来的水果特别甜。 (Nơi này thổ nhưỡng tốt, nên trái cây trồng ra rất ngọt.)
- 3 水土保持是环境保护的重要内容。 (Bảo tồn đất và nước là nội dung quan trọng của bảo vệ môi trường.)
- 4 他出差到南方,因为水土不服,病了好几天。 (Anh ấy đi công tác miền Nam, vì không hợp khí hậu, ốm mấy ngày.)
- 5 长期生活在异地,慢慢就适应了当地的水土。 (Sống lâu ngày ở nơi khác, dần dần sẽ thích nghi với khí hậu thổ nhưỡng ở đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản