Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水平

水平

shuǐ píng

HSK 3

Nghĩa

  • trình độ
  • mức độ

Định nghĩa

指事物在某方面的程度或标准;也指与地平线平行的状态。

Chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn của sự vật trong một mặt nào đó; cũng chỉ trạng thái song song với đường chân trời (nằm ngang).

Cách dùng

作名词时,常用于描述技能、质量、文化、生活等方面的程度;作形容词时,表示横向的或平直的。

Khi là danh từ, thường dùng để miêu tả mức độ về kỹ năng, chất lượng, văn hóa, đời sống,...; khi là tính từ, biểu thị phương ngang hoặc thẳng ngang.

Ví dụ

  • 1 他的汉语水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.)
  • 2 人民的生活水平不断提高。 (Mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.)
  • 3 我们需要提高自己的专业水平。 (Chúng ta cần nâng cao trình độ chuyên môn của bản thân.)
  • 4 这幅画挂得不水平,歪了。 (Bức tranh này treo không thăng bằng, bị lệch rồi.)
  • 5 这两个班的学生水平差不多。 (Trình độ học sinh của hai lớp này tương đương nhau.)
  • 6 水平方向的直线叫水平线。 (Đường thẳng theo hướng ngang gọi là đường nằm ngang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản