水平
shuǐ píng
Nghĩa
- trình độ
- mức độ
Định nghĩa
指事物在某方面的程度或标准;也指与地平线平行的状态。
Chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn của sự vật trong một mặt nào đó; cũng chỉ trạng thái song song với đường chân trời (nằm ngang).
Cách dùng
作名词时,常用于描述技能、质量、文化、生活等方面的程度;作形容词时,表示横向的或平直的。
Khi là danh từ, thường dùng để miêu tả mức độ về kỹ năng, chất lượng, văn hóa, đời sống,...; khi là tính từ, biểu thị phương ngang hoặc thẳng ngang.
Ví dụ
- 1 他的汉语水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.)
- 2 人民的生活水平不断提高。 (Mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.)
- 3 我们需要提高自己的专业水平。 (Chúng ta cần nâng cao trình độ chuyên môn của bản thân.)
- 4 这幅画挂得不水平,歪了。 (Bức tranh này treo không thăng bằng, bị lệch rồi.)
- 5 这两个班的学生水平差不多。 (Trình độ học sinh của hai lớp này tương đương nhau.)
- 6 水平方向的直线叫水平线。 (Đường thẳng theo hướng ngang gọi là đường nằm ngang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.