Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水库

水库

shuǐ kù

HSK 6

Nghĩa

  • hồ chứa nước
  • hồ thủy lợi

Định nghĩa

水库是指在山沟或河流狭口处建造拦河坝形成的人工湖泊,用于蓄水、灌溉、发电、防洪等。

Hồ chứa nước là hồ nhân tạo được hình thành bằng cách xây đập ngăn ở thung lũng hoặc cửa hẹp của sông, dùng để trữ nước, tưới tiêu, phát điện, phòng lũ, v.v.

Cách dùng

作为名词,指人工建造的蓄水设施。在句子中可作主语、宾语或定语。

Là danh từ, chỉ công trình trữ nước do con người xây dựng. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个水库可以灌溉周围的农田。 (Hồ chứa nước này có thể tưới tiêu cho ruộng đồng xung quanh.)
  • 2 水库里有很多鱼。 (Trong hồ chứa nước có rất nhiều cá.)
  • 3 他们计划修建一座新的水库。 (Họ dự định xây dựng một hồ chứa nước mới.)
  • 4 干旱季节,水库的水位下降了。 (Vào mùa khô, mực nước trong hồ chứa đã hạ xuống.)
  • 5 水库大坝需要定期维护。 (Đập của hồ chứa nước cần được bảo trì định kỳ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản