Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水晶

水晶

shuǐ jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • pha lê
  • thạch anh

Định nghĩa

一种透明的石英晶体,常用来制作装饰品或工艺品。

Một loại tinh thể thạch anh trong suốt, thường được dùng để chế tác đồ trang sức hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.

Cách dùng

'水晶'作为名词使用,可指天然的水晶石,也可指人造水晶制品;常比喻纯净透明的事物。在句子中常作主语或宾语。

Từ 'pha lê' được dùng như danh từ, có thể chỉ tinh thể thạch anh tự nhiên hoặc sản phẩm pha lê nhân tạo; thường được dùng để ví những thứ tinh khiết, trong suốt. Trong câu thường giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 她的项链上镶着一颗漂亮的水晶。 (Chiếc vòng cổ của cô ấy được đính một viên pha lê đẹp.)
  • 2 这块水晶在灯光下闪闪发光。 (Viên pha lê này lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • 3 水晶般的露珠在叶子上滚动。 (Những giọt sương trong suốt như pha lê lăn trên lá.)
  • 4 这家店出售各种水晶制品。 (Cửa hàng này bán đủ loại sản phẩm pha lê.)
  • 5 这个水晶球是朋友送给我的生日礼物。 (Quả cầu pha lê này là món quà sinh nhật mà bạn tôi tặng.)
  • 6 那片湖水清澈得像水晶一样。 (Mặt hồ kia trong veo như pha lê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản