水果
shuǐ guǒ
Nghĩa
- hoa quả
- trái cây
Định nghĩa
水果是指可以食用的植物果实,通常含有种子,味甜或酸,可以直接生吃。
Trái cây là quả của thực vật có thể ăn được, thường chứa hạt, vị ngọt hoặc chua, có thể ăn sống trực tiếp.
Cách dùng
“水果”是日常生活中的常用词,泛指各种可食用的果实。它通常用于描述新鲜的水果,也可以指水果制成的食品,如水果罐头、水果沙拉等。在句子中常作主语或宾语。
"水果" là từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, chỉ chung các loại quả ăn được. Nó thường dùng để miêu tả trái cây tươi, cũng có thể chỉ các sản phẩm làm từ trái cây như trái cây đóng hộp, salad trái cây. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 我每天都要吃水果。 (Tôi mỗi ngày đều phải ăn trái cây.)
- 2 水果店里的水果很新鲜。 (Trái cây trong cửa hàng trái cây rất tươi.)
- 3 你喜欢吃什么水果? (Bạn thích ăn trái cây gì?)
- 4 多吃水果对身体有好处。 (Ăn nhiều trái cây có lợi cho sức khỏe.)
- 5 妈妈把水果切成小块给我吃。 (Mẹ cắt trái cây thành từng miếng nhỏ cho tôi ăn.)
- 6 夏天的时候,水果特别便宜。 (Vào mùa hè, trái cây rất rẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản