Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水汽

水汽

shuǐ qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hơi nước

Định nghĩa

指空气中蒸发的水蒸气,常表现为看不见的气体或凝聚成的小水滴。

Hơi nước bốc lên trong không khí, thường biểu hiện dưới dạng khí không nhìn thấy hoặc những giọt nước nhỏ ngưng tụ.

Cách dùng

用作名词,常用来描述天气、物理现象、工业过程等。可作主语或宾语。

Dùng như danh từ, thường dùng để miêu tả thời tiết, hiện tượng vật lý, quá trình công nghiệp... Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 夏天空气中水汽很多,感觉潮湿。 (Mùa hè trong không khí có nhiều hơi nước, cảm giác ẩm ướt.)
  • 2 水汽遇冷会凝结成水滴。 (Hơi nước gặp lạnh sẽ ngưng tụ thành giọt nước.)
  • 3 从湖面上升起的水汽在阳光下闪闪发光。 (Hơi nước bốc lên từ mặt hồ lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • 4 空调可以除去室内多余的空气水汽。 (Điều hòa có thể loại bỏ hơi nước dư thừa trong không khí trong phòng.)
  • 5 水汽是形成云的重要因素。 (Hơi nước là yếu tố quan trọng để hình thành mây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome