Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水流

水流

shuǐ liú

HSK 6

Nghĩa

  • dòng nước
  • dòng chảy

Định nghĩa

指流动的水,或水的流动状态。

Chỉ nước đang chảy, hoặc trạng thái chuyển động của nước.

Cách dùng

水流”常用于描述河流、溪流等自然水体运动,也可用于比喻事物的发展趋势。可作主语、宾语,常与“急、缓、湍”等搭配。

水流” thường dùng để mô tả chuyển động của nước trong sông, suối,... cũng có thể dùng ẩn dụ cho xu hướng phát triển của sự vật. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các từ “急、缓、湍” (nhanh, chậm, xiết).

Ví dụ

  • 1 这条河的水流很急,不适合游泳。 (Dòng nước của con sông này rất xiết, không thích hợp để bơi.)
  • 2 我们需要测量水流的速度。 (Chúng ta cần đo tốc độ dòng chảy của nước.)
  • 3 水流带着落叶向远方漂去。 (Dòng nước cuốn theo chiếc lá trôi về phía xa.)
  • 4 时间如水流一般,一去不复返。 (Thời gian như dòng nước chảy, một đi không trở lại.)
  • 5 暴雨后,山间的水流变得湍急起来。 (Sau mưa lớn, dòng nước trong núi trở nên chảy xiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản