水涨船高
shuǐ zhǎng chuán gāo
Nghĩa
- nước lên thuyền lên
Định nghĩa
水位上涨,船身也随着升高。比喻事物随着所凭借的基础的提高而提高。
Mực nước dâng lên, thân thuyền cũng theo đó mà cao lên. Ví von sự vật tăng lên theo nền tảng mà nó dựa vào.
Cách dùng
多用于比喻义,常指随着条件、基础或外部环境的变化,相应的东西也跟着变化或提高。可用于经济、社会、生活等方面。
Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ khi điều kiện, nền tảng hoặc môi trường bên ngoài thay đổi, những thứ liên quan cũng thay đổi hoặc tăng lên theo. Có thể dùng trong kinh tế, xã hội, đời sống v.v.
Ví dụ
- 1 物价上涨,工资也水涨船高,大家的生活水平才没有下降。 (Giá cả tăng lên, lương cũng tăng theo, đời sống của mọi người mới không bị tụt xuống.)
- 2 随着公司业绩的提升,员工的福利待遇也水涨船高。 (Cùng với việc hiệu quả kinh doanh của công ty tăng lên, phúc lợi của nhân viên cũng được nâng cao theo.)
- 3 这几年房价水涨船高,年轻人买房越来越难了。 (Mấy năm nay giá nhà tăng theo, người trẻ mua nhà càng ngày càng khó.)
- 4 学习环境好了,学生的成绩自然水涨船高。 (Môi trường học tập tốt lên, thành tích của học sinh tự nhiên cũng tăng theo.)
- 5 随着中国经济的发展,人民币的国际地位水涨船高。 (Cùng với sự phát triển của kinh tế Trung Quốc, vị thế quốc tế của đồng Nhân dân tệ cũng được nâng cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản