Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水源

水源

shuǐ yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguồn nước

Định nghĩa

水源是指水的来源或发源地,可以是河流、湖泊、地下水、泉水等自然水体,也可以是人工水源。

Nguồn nước là nơi bắt nguồn hoặc xuất phát của nước, có thể là các vùng nước tự nhiên như sông, hồ, nước ngầm, suối, hoặc nguồn nước nhân tạo.

Cách dùng

水源一词常用于描述供水的来源,既指自然界中的河流、湖泊等,也指城市供水系统或饮水来源。在句子中可作主语或宾语,常与‘保护’、‘寻找’、‘利用’等动词搭配。

Từ '水源' thường được dùng để mô tả nguồn cung cấp nước, bao gồm cả các nguồn tự nhiên như sông, hồ, cũng như hệ thống cấp nước đô thị hoặc nguồn nước uống. Trong câu, từ này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như 'bảo vệ', 'tìm kiếm', 'sử dụng'.

Ví dụ

  • 1 这座城市的水源来自附近的山泉。 (Nguồn nước của thành phố này đến từ suối nước trên núi gần đó.)
  • 2 我们要保护好地下水源,防止污染。 (Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước ngầm, ngăn chặn ô nhiễm.)
  • 3 在干旱地区,寻找水源是生存的关键。 (Ở những vùng khô hạn, việc tìm kiếm nguồn nước là chìa khóa sinh tồn.)
  • 4 这个水库是当地居民的主要水源。 (Hồ chứa nước này là nguồn nước chính của cư dân địa phương.)
  • 5 政府正在调查河流上游的水源污染问题。 (Chính phủ đang điều tra vấn đề ô nhiễm nguồn nước ở thượng nguồn con sông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome