Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 水稻

水稻

shuǐ dào

HSK 6

Nghĩa

  • lúa nước
  • cây lúa

Định nghĩa

水稻是主要的粮食作物之一,生长在水中,结出的籽粒就是我们吃的大米。

Lúa nước là một trong những cây lương thực chính, mọc dưới nước, hạt của nó chính là gạo chúng ta ăn.

Cách dùng

“水稻”指在水田中种植的稻谷,通常未去壳时称为稻谷,去壳后称为大米。常与“小麦”“玉米”等并列,也可用于农业、种植、产量等方面。

“水稻” chỉ lúa trồng ở ruộng nước, khi chưa xay vỏ gọi là thóc, sau khi xay vỏ gọi là gạo. Thường được liệt kê cùng với “lúa mì”, “ngô” v.v., cũng dùng trong nông nghiệp, trồng trọt, sản lượng v.v.

Ví dụ

  • 1 中国南方普遍种植水稻。 (Miền Nam Trung Quốc trồng lúa nước phổ biến.)
  • 2 水稻的生长需要充足的水分。 (Cây lúa nước cần đủ nước để sinh trưởng.)
  • 3 今年水稻的收成比去年好。 (Năm nay năng suất lúa nước tốt hơn năm ngoái.)
  • 4 农民在田里插秧,种植水稻。 (Nông dân cấy mạ ngoài ruộng để trồng lúa.)
  • 5 水稻是亚洲许多国家的主要粮食。 (Lúa nước là lương thực chính của nhiều nước châu Á.)
  • 6 为了提高水稻产量,科学家培育了新的品种。 (Để tăng sản lượng lúa, các nhà khoa học đã lai tạo giống mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome