水落石出
shuǐ luò shí chū
Nghĩa
- sự thật sáng tỏ
Định nghĩa
水落石出:比喻事情的真相完全显露出来。原指水落下去,水底的石头就露出来。
水落石出:比喻 sự thật hoàn toàn được phơi bày. Nghĩa gốc là khi nước rút xuống, đá dưới đáy sông lộ ra.
Cách dùng
“水落石出”是一个成语,通常用于形容经过调查或时间推移,事情的真相终于被弄清楚。常与“弄个”、“查个”、“搞个”等动词搭配,如“弄个水落石出”。也可以单独使用,表示真相大白。
“水落石出” là một thành ngữ, thường dùng để diễn tả sau khi điều tra hoặc thời gian trôi qua, sự thật cuối cùng đã được làm rõ. Thường kết hợp với các động từ như “弄个”, “查个”, “搞个”, ví dụ “弄个水落石出”. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị chân tướng đã rõ ràng.
Ví dụ
- 1 这个案子终于水落石出了,凶手就是他。(Vụ án này cuối cùng đã chân tướng rõ ràng, hung thủ chính là hắn.)
- 2 别着急,真相总会水落石出的。(Đừng vội, sự thật rồi sẽ được phơi bày.)
- 3 经过调查,这件事一定会弄个水落石出。(Sau khi điều tra, chuyện này nhất định sẽ được làm rõ đến nơi đến chốn.)
- 4 在警察的努力下,这起盗窃案很快就水落石出了。(Dưới sự nỗ lực của cảnh sát, vụ trộm này nhanh chóng được phá án.)
- 5 我们等着看吧,事情不久就会水落石出。(Chúng ta cứ chờ xem, chuyện này không lâu nữa sẽ rõ ràng thôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản