水龙头
shuǐ lóng tóu
Nghĩa
- vòi nước
Định nghĩa
水龙头是控制自来水流出或关闭的装置,通常安装在管道末端,通过旋转或抬压手柄来调节水流。
Vòi nước là thiết bị điều khiển dòng nước máy chảy ra hoặc đóng lại, thường được lắp ở đầu đường ống, dùng tay xoay hoặc nhấn cần gạt để điều chỉnh dòng nước.
Cách dùng
“水龙头”是日常生活常用词,指供水的阀门。可以组成“开水龙头”(打开水龙头)、“关水龙头”(关闭水龙头)、“修水龙头”等短语。
“水龙头” là từ thường dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ van cấp nước. Có thể kết hợp thành “开水龙头” (mở vòi nước), “关水龙头” (khóa vòi nước), “修水龙头” (sửa vòi nước) v.v.
Ví dụ
- 1 请把水龙头关紧,别让水一直流。 (Hãy khóa chặt vòi nước, đừng để nước chảy mãi.)
- 2 这个水龙头坏了,总是漏水。 (Cái vòi nước này bị hỏng rồi, cứ bị rò rỉ nước.)
- 3 厨房的水龙头要换一个新的。 (Vòi nước ở bếp cần thay một cái mới.)
- 4 洗手前,先打开水龙头冲一下手。 (Trước khi rửa tay, hãy mở vòi nước xối qua tay.)
- 5 小男孩在水龙头下接水喝。 (Cậu bé hứng nước dưới vòi để uống.)
- 6 热水龙头的出水量比冷水龙头小。 (Lưu lượng nước ra từ vòi nước nóng nhỏ hơn vòi nước lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản