永久
yǒng jiǔ
Nghĩa
- vĩnh cửu
- vĩnh viễn
Định nghĩa
永久:形容时间悠久,没有终止,永远不变。
Vĩnh viễn: chỉ thời gian lâu dài, không chấm dứt, mãi mãi không đổi.
Cách dùng
“永久”通常用作形容词或副词,修饰时间上的持续,强调没有期限,与“暂时”相对。常用于书面语和正式场合。
“Vĩnh viễn” thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho sự kéo dài về thời gian, nhấn mạnh không có kỳ hạn, trái với “tạm thời”. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这座纪念碑是为了永久纪念那些英雄而建的。 (Tòa đài kỷ niệm này được xây dựng để vĩnh viễn tưởng nhớ những anh hùng đó.)
- 2 他们希望两国之间能保持永久的和平。 (Họ hy vọng hai nước có thể duy trì hòa bình vĩnh viễn.)
- 3 这个错误将永久保留在档案中。 (Sai lầm này sẽ được lưu giữ vĩnh viễn trong hồ sơ.)
- 4 我们需要一个永久的解决方案,而不是临时的。 (Chúng ta cần một giải pháp vĩnh viễn, không phải tạm thời.)
- 5 她的笑容永远铭刻在我的记忆里,成为永久的回忆。 (Nụ cười của cô ấy mãi mãi khắc sâu trong ký ức tôi, trở thành kỷ niệm vĩnh viễn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản