永恒
yǒng héng
Nghĩa
- vĩnh hằng
- bất diệt
Định nghĩa
永恒:永远存在,不变,长久持续。
Vĩnh hằng: tồn tại mãi mãi, không thay đổi, kéo dài lâu dài.
Cách dùng
常作形容词,修饰名词,也可作名词使用。用于描述时间、情感、真理等永不改变的性质。
Thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể dùng như danh từ. Diễn tả tính chất không bao giờ thay đổi của thời gian, tình cảm, chân lý, v.v.
Ví dụ
- 1 爱情是永恒的。 (Tình yêu là vĩnh hằng.)
- 2 这个雕塑象征着永恒。 (Bức tượng này tượng trưng cho sự vĩnh hằng.)
- 3 他相信永恒的生命。 (Anh ấy tin vào sự sống vĩnh hằng.)
- 4 永恒的友谊让我们感动。 (Tình bạn vĩnh hằng khiến chúng tôi cảm động.)
- 5 时间不是永恒的,但记忆是。 (Thời gian không phải là vĩnh hằng, nhưng ký ức là.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản