Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 永远

永远

yǒng yuǎn

HSK 4

Nghĩa

  • mãi mãi
  • vĩnh viễn

Định nghĩa

表示时间长久,没有终止;永远不变。

Biểu thị thời gian lâu dài, không có kết thúc; mãi mãi không thay đổi.

Cách dùng

常作副词,用来修饰动词或形容词,表示动作或状态一直持续下去,没有尽头。也可以用来表示人的意愿或情感上的永恒。

Thường dùng như trạng từ, để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái cứ tiếp diễn mãi, không có điểm kết thúc. Cũng có thể dùng để biểu thị ý chí hoặc tình cảm vĩnh cửu của con người.

Ví dụ

  • 1 我会永远爱你。 (Tôi sẽ mãi mãi yêu bạn.)
  • 2 我们永远是朋友。 (Chúng ta mãi mãi là bạn.)
  • 3 他永远都在那里。 (Anh ấy luôn luôn ở đó.)
  • 4 这永远不会改变。 (Điều này sẽ không bao giờ thay đổi.)
  • 5 她的笑容永远留在我的记忆中。 (Nụ cười của cô ấy mãi mãi ở trong ký ức của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome