求
qiú
Nghĩa
- cầu, xin
- yêu cầu
- tìm kiếm
Định nghĩa
求是一个动词,指请求、要求、寻求、追求等行为。
"求" là một động từ, chỉ hành động yêu cầu, cầu xin, tìm kiếm, theo đuổi.
Cách dùng
求常用于口语和书面语,后面接名词或动词短语。可以表示请求别人做某事(求+人+动词),也可以表示追求某种目标(求+名词)。有时单独使用表示恳求。
"求" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ. Có thể biểu thị yêu cầu người khác làm việc gì đó (求 + người + động từ), cũng có thể biểu thị theo đuổi mục tiêu nào đó (求 + danh từ). Đôi khi dùng riêng lẻ để biểu thị sự khẩn cầu.
Ví dụ
- 1 我求你帮帮我。 (Tôi cầu xin bạn giúp tôi.)
- 2 他正在追求自己的梦想。 (Anh ấy đang theo đuổi ước mơ của mình.)
- 3 我们要求公平的待遇。 (Chúng tôi yêu cầu sự đối xử công bằng.)
- 4 求你别离开我。 (Cầu xin anh đừng rời bỏ em.)
- 5 在学习上,我们要不断求进步。 (Trong học tập, chúng ta phải không ngừng cầu tiến bộ.)
- 6 她向老师求教学习方法。 (Cô ấy xin giáo viên chỉ bảo phương pháp học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.