Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 求助

求助

qiú zhù

HSK 6

Nghĩa

  • cầu cứu
  • nhờ giúp đỡ

Định nghĩa

请求帮助,寻求支援。

Yêu cầu sự giúp đỡ, tìm kiếm sự hỗ trợ.

Cách dùng

用作动词,常用于遇到困难时向他人或机构请求援助。可以带宾语,如求助某人、求助某机构,也可以不带宾语。

Dùng như động từ, thường dùng khi gặp khó khăn để yêu cầu sự trợ giúp từ người khác hoặc tổ chức. Có thể có tân ngữ như 'cầu cứu ai đó', 'cầu cứu tổ chức nào đó', hoặc không có tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 遇到困难时,我们应该主动求助。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta nên chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • 2 他向我求助,希望我能借他一些钱。 (Anh ấy nhờ tôi giúp đỡ, hy vọng tôi có thể cho anh ấy vay một ít tiền.)
  • 3 这个软件有求助功能,用户可以随时查看帮助文档。 (Phần mềm này có chức năng trợ giúp, người dùng có thể xem tài liệu hướng dẫn bất cứ lúc nào.)
  • 4 在紧急情况下,请立即拨打求助电话。 (Trong tình huống khẩn cấp, hãy ngay lập tức gọi điện cầu cứu.)
  • 5 她向警方求助,寻找失踪的孩子。 (Cô ấy đã cầu cứu cảnh sát để tìm đứa con mất tích.)
  • 6 不要害怕求助,学会寻求帮助也是一种能力。 (Đừng sợ nhờ giúp đỡ, biết tìm kiếm sự trợ giúp cũng là một năng lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome