Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 求婚

求婚

qiú hūn

HSK 6

Nghĩa

  • cầu hôn

Định nghĩa

指一方请求另一方与自己结婚。

Chỉ việc một bên yêu cầu người kia kết hôn với mình.

Cách dùng

求婚”是一个动词,表示请求对方和自己结婚。常与介词“向”连用,构成“向某人求婚”。也可以单独使用。

“Cầu hôn” là một động từ, biểu thị việc cầu xin người kia kết hôn với mình. Thường dùng với giới từ “向” (hướng tới), tạo thành “向某人求婚” (cầu hôn ai đó). Cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 他昨天向女朋友求婚了。 (Anh ấy đã cầu hôn bạn gái hôm qua.)
  • 2 她答应了他的求婚。 (Cô ấy đã đồng ý lời cầu hôn của anh ấy.)
  • 3 我打算在生日那天向她求婚。 (Tôi dự định sẽ cầu hôn cô ấy vào ngày sinh nhật.)
  • 4 求婚是人生中重要的时刻之一。 (Cầu hôn là một trong những khoảnh khắc quan trọng trong đời.)
  • 5 他单膝跪地求婚,场面非常浪漫。 (Anh ấy quỳ một gối cầu hôn, khung cảnh rất lãng mạn.)
  • 6 他们在一起五年了,他终于求婚了。 (Họ bên nhau năm năm, cuối cùng anh ấy đã cầu hôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản