求救
qiú jiù
Nghĩa
- cầu cứu
- kêu cứu
Định nghĩa
请求别人救助或救援,表示遇到危险或困难时发出的求助信号。
Cầu xin người khác cứu giúp hoặc giải cứu, biểu thị tín hiệu cầu cứu phát ra khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
Cách dùng
用于表示遇到危险或困难时向他人发出求助信号,常用于紧急情况,语气比较急切。
Dùng để biểu thị việc gặp nguy hiểm hoặc khó khăn thì phát tín hiệu cầu cứu người khác, thường dùng trong tình huống khẩn cấp, giọng điệu khá gấp gáp.
Ví dụ
- 1 他掉进水里,大声求救。 (Anh ấy rơi xuống nước, lớn tiếng kêu cứu.)
- 2 遇到危险时,请及时向警方求救。 (Khi gặp nguy hiểm, hãy kịp thời cầu cứu cảnh sát.)
- 3 他们被困在山里,只能通过手机求救。 (Họ bị mắc kẹt trong núi, chỉ có thể cầu cứu qua điện thoại.)
- 4 求救信号发出后,救援队迅速赶到。 (Sau khi tín hiệu cầu cứu được phát ra, đội cứu hộ nhanh chóng đến nơi.)
- 5 别怕,我们已经向外界求救。 (Đừng sợ, chúng tôi đã cầu cứu bên ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.