求职
qiú zhí
Nghĩa
- xin việc
- tìm việc
Định nghĩa
求职是指寻找工作、争取就业机会的行为或过程。
Tìm việc là hành vi hoặc quá trình tìm kiếm công việc và cơ hội việc làm.
Cách dùng
求职常用作动词,也可作名词。可以组成“求职者”、“求职信”、“求职面试”等词语。通常指个人主动去寻找工作的行为。
Từ '求职' thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Có thể kết hợp tạo thành 'người tìm việc' (求职者), 'thư xin việc' (求职信), 'phỏng vấn xin việc' (求职面试), v.v. Thường chỉ hành vi chủ động tìm kiếm việc làm của cá nhân.
Ví dụ
- 1 他最近一直在求职,希望能找到一份满意的工作。 (Anh ấy gần đây liên tục tìm việc, hy vọng có thể tìm được một công việc hài lòng.)
- 2 她写了一份很专业的求职信。 (Cô ấy đã viết một lá thư xin việc rất chuyên nghiệp.)
- 3 很多学生在毕业前就开始了求职。 (Nhiều sinh viên đã bắt đầu tìm việc trước khi tốt nghiệp.)
- 4 求职面试时要注意衣着和礼仪。 (Khi phỏng vấn xin việc cần chú ý trang phục và lễ nghi.)
- 5 为了求职,他报名参加了很多培训课程。 (Để tìm việc, anh ấy đã đăng ký tham gia nhiều khóa đào tạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.