求证
qiú zhèng
Nghĩa
- tìm bằng chứng
- xác minh
Định nghĩa
求证意思是寻找证据或证明来确认某事的真实性。
Nghĩa của 'cầu chứng' (求真) là tìm kiếm bằng chứng hoặc chứng cứ để xác nhận tính xác thực của sự việc.
Cách dùng
常用于学术研究、法律、新闻等领域,表示通过查找资料、实验、调查等方式来证实某个观点或事实。
Thường dùng trong nghiên cứu học thuật, pháp luật, báo chí, mang nghĩa thông qua việc tra cứu tài liệu, thí nghiệm, điều tra để xác minh một quan điểm hoặc sự thật.
Ví dụ
- 1 科学家通过实验来求证这个理论。 (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để tìm bằng chứng cho lý thuyết này.)
- 2 记者正在求证这条新闻的真实性。 (Phóng viên đang tìm cách xác minh tính xác thực của tin tức này.)
- 3 我们需要更多的数据来求证这个假设。 (Chúng ta cần thêm dữ liệu để tìm bằng chứng cho giả thuyết này.)
- 4 律师正在求证被告的不在场证明。 (Luật sư đang tìm cách xác minh bằng chứng ngoại phạm của bị cáo.)
- 5 在得出结论之前,我们必须求证每一个细节。 (Trước khi rút ra kết luận, chúng ta phải xác minh từng chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản