Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汇合

汇合

huì hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • hợp lưu
  • hội tụ

Định nghĩa

指水流、道路等汇集到一起;比喻抽象事物如思想、力量等聚集在一起。

Chỉ dòng nước, con đường v.v. tụ lại một chỗ; ví von những sự vật trừu tượng như tư tưởng, lực lượng tụ họp lại với nhau.

Cách dùng

常用作动词,可及物或不及物。用于具体事物(如河流、道路)或抽象事物(如意见、力量)。常与“与”、“和”、“在”等搭配。

Thường dùng như động từ, có thể có tân ngữ hoặc không. Dùng cho sự vật cụ thể (như sông ngòi, đường sá) hoặc trừu tượng (như ý kiến, lực lượng). Thường kết hợp với '与', '和', '在' v.v.

Ví dụ

  • 1 这条河在城郊与另一条河汇合。(Con sông này hợp lưu với một con sông khác ở ngoại ô.)
  • 2 各路大军在指定地点汇合。(Các cánh quân hội tụ tại địa điểm đã định.)
  • 3 我们的观点最终汇合在一起。(Quan điểm của chúng tôi cuối cùng đã thống nhất lại.)
  • 4 这里是小溪和湖泊汇合的地方。(Đây là nơi con suối và hồ nước gặp nhau.)
  • 5 群众的意见汇合成一股强大的力量。(Ý kiến của quần chúng kết tụ thành một sức mạnh to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản