Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汇报

汇报

huì bào

HSK 6

Nghĩa

  • báo cáo

Định nghĩa

指向上级或群众报告工作情况、思想等。

Chỉ việc báo cáo tình hình công việc, tư tưởng, v.v. lên cấp trên hoặc quần chúng.

Cách dùng

常用作动词,表示把情况、意见等报告给上级或群众。后面常接'向某人'或'某内容'。也可用作名词,如'写汇报'。

Thường dùng như động từ, chỉ việc trình bày tình hình, ý kiến cho cấp trên hoặc quần chúng. Sau nó thường có 'hướng tới ai đó' hoặc nội dung cụ thể. Cũng có thể dùng như danh từ, như 'viết báo cáo'.

Ví dụ

  • 1 明天我要向领导汇报工作。 (Ngày mai tôi phải báo cáo công việc với lãnh đạo.)
  • 2 他详细地汇报了项目进展。 (Anh ấy đã báo cáo chi tiết tiến độ dự án.)
  • 3 请把这次会议的情况汇报给总经理。 (Xin hãy báo cáo tình hình cuộc họp này cho tổng giám đốc.)
  • 4 学生代表在会上汇报了学习心得。 (Đại diện học sinh đã trình bày tâm đắc học tập trong cuộc họp.)
  • 5 我们每月都要向上级汇报一次。 (Chúng tôi mỗi tháng phải báo cáo lên cấp trên một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome