Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汇率

汇率

huì lǜ

HSK 5

Nghĩa

  • tỉ giá hối đoái

Định nghĩa

两种货币之间的兑换比率。

Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ.

Cách dùng

汇率用于表示一种货币相对于另一种货币的价值,通常用于金融、贸易和旅行中。

Tỷ giá hối đoái dùng để biểu thị giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác, thường được sử dụng trong tài chính, thương mại và du lịch.

Ví dụ

  • 1 今天人民币对美元的汇率是7.2。 (Hôm nay tỷ giá hối đoái giữa Nhân dân tệ và đô la Mỹ là 7.2.)
  • 2 汇率变动会影响进出口贸易。 (Sự biến động của tỷ giá hối đoái sẽ ảnh hưởng đến thương mại xuất nhập khẩu.)
  • 3 出国旅游之前,我先查一下汇率。 (Trước khi đi du lịch nước ngoài, tôi tra tỷ giá hối đoái trước.)
  • 4 最近汇率波动很大,投资时要注意风险。 (Gần đây tỷ giá hối đoái biến động lớn, khi đầu tư cần chú ý rủi ro.)
  • 5 银行公布的汇率和实际兑换的汇率可能不一样。 (Tỷ giá hối đoái do ngân hàng công bố và tỷ giá thực tế khi đổi có thể khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome