Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汇聚

汇聚

huì jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tụ hội
  • quy tụ

Định nghĩa

指聚集到一起;汇合。

Chỉ việc tụ tập lại với nhau; hội tụ.

Cách dùng

汇聚”常用于指水流、人群、力量、信息等从各处聚集到一处。既可用于具体事物,也可用于抽象事物。

汇聚” thường dùng để chỉ dòng nước, đám đông, sức mạnh, thông tin... từ nhiều nơi tụ về một chỗ. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 无数条小溪汇聚成大河。(Vô số con suối nhỏ tụ lại thành con sông lớn.)
  • 2 来自世界各地的游客汇聚在这座古城。(Du khách từ khắp nơi trên thế giới hội tụ về thành cổ này.)
  • 3 大家的智慧汇聚在一起,形成了强大的力量。(Trí tuệ của mọi người tụ lại với nhau, tạo thành sức mạnh to lớn.)
  • 4 这条信息汇聚了多方面的数据。(Thông tin này tập hợp dữ liệu từ nhiều phía.)
  • 5 所有目光都汇聚在舞台中央。(Mọi ánh mắt đều đổ dồn về trung tâm sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản