汇集
huì jí
Nghĩa
- tập hợp
- thu thập
Định nghĩa
聚集;收集。
Tụ họp; thu thập.
Cách dùng
通常用于表示许多人或事物从各处聚集到一起,或表示对资料、信息等的收集。可作及物动词,也可作不及物动词。
Thường được dùng để chỉ việc nhiều người hoặc sự vật từ các nơi tụ họp lại một chỗ, hoặc chỉ việc thu thập tài liệu, thông tin. Có thể dùng như ngoại động từ hoặc nội động từ.
Ví dụ
- 1 他花了很多时间汇集各种资料。 (Anh ấy đã dành nhiều thời gian để thu thập các tài liệu khác nhau.)
- 2 我们应该汇集大家的力量来完成这个项目。 (Chúng ta nên tập hợp sức mạnh của mọi người để hoàn thành dự án này.)
- 3 广场上汇集了来自四面八方的人群。 (Trên quảng trường đã tụ họp đám đông từ khắp các hướng.)
- 4 这个网站汇集了最新的新闻信息。 (Trang web này tập hợp các thông tin tin tức mới nhất.)
- 5 这条江在这里汇集了多条支流。 (Con sông này tại đây hội tụ nhiều nhánh sông phụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản