汉字
hàn zì
Nghĩa
- chữ Hán
Định nghĩa
汉字是记录汉语的文字系统,是世界上最古老的文字之一。
Chữ Hán là hệ thống chữ viết ghi lại tiếng Hán, là một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhất thế giới.
Cách dùng
汉字用于书写汉语,每个汉字代表一个音节和意义,通常有多个笔画和结构。汉字有简体和繁体两种形式。在中文学习中,汉字是基础。
Chữ Hán được dùng để viết tiếng Hán, mỗi chữ Hán đại diện cho một âm tiết và ý nghĩa, thường có nhiều nét và cấu trúc. Chữ Hán có hai dạng là giản thể và phồn thể. Trong việc học tiếng Trung, chữ Hán là nền tảng.
Ví dụ
- 1 学习汉字需要多写多练。 (Học chữ Hán cần viết nhiều và luyện tập nhiều.)
- 2 这个汉字怎么读? (Chữ Hán này đọc như thế nào?)
- 3 汉字有很多笔画。 (Chữ Hán có rất nhiều nét.)
- 4 我每天都会练习写汉字。 (Ngày nào tôi cũng luyện viết chữ Hán.)
- 5 简体汉字和繁体汉字有什么不同? (Chữ Hán giản thể và chữ Hán phồn thể có gì khác nhau?)
- 6 汉字不仅仅是一种书写系统,也是一种文化艺术。 (Chữ Hán không chỉ là một hệ thống viết, mà còn là một nghệ thuật văn hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản