汉服
hàn fú
Nghĩa
- Hán phục
- trang phục Hán truyền thống
Định nghĩa
汉服是汉民族的传统服饰,通常指从黄帝时期至明末清初,汉族人民所穿着的服饰体系。
Hán phục là trang phục truyền thống của dân tộc Hán, thường chỉ hệ thống trang phục của người Hán từ thời Hoàng Đế đến cuối Minh đầu Thanh.
Cách dùng
“汉服”一词通常用于指代古代汉族的传统服装,现在也指现代人穿着仿古的汉族服饰。常用于谈论中国传统服饰文化、汉服复兴运动等。
Từ 'Hán phục' thường dùng để chỉ trang phục truyền thống của người Hán cổ đại, hiện nay còn dùng để chỉ việc người hiện đại mặc trang phục mô phỏng cổ phong của người Hán. Thường dùng khi nói về văn hóa trang phục truyền thống Trung Quốc, phong trào phục hưng Hán phục, v.v.
Ví dụ
- 1 她穿着一件美丽的汉服去参加传统节日活动。 (Cô ấy mặc một bộ Hán phục đẹp để tham gia hoạt động lễ hội truyền thống.)
- 2 近年来,越来越多年轻人开始喜欢汉服。 (Những năm gần đây, ngày càng nhiều bạn trẻ bắt đầu yêu thích Hán phục.)
- 3 汉服不仅是一种服饰,更是一种文化传承。 (Hán phục không chỉ là trang phục mà còn là sự kế thừa văn hóa.)
- 4 我喜欢收集不同朝代的汉服款式。 (Tôi thích sưu tầm các kiểu Hán phục của các triều đại khác nhau.)
- 5 这家店专门出售仿古的汉服,价格也很合理。 (Cửa hàng này chuyên bán Hán phục phỏng cổ, giá cả cũng rất hợp lý.)
- 6 在汉服文化节上,可以看到各种风格的汉服。 (Tại lễ hội văn hóa Hán phục, có thể thấy các phong cách Hán phục đa dạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản