汉语
Hàn yǔ
Nghĩa
- tiếng Hán
- tiếng Trung
Định nghĩa
汉语是汉民族的语言,是中国的官方语言,也是世界上使用人数最多的语言之一。通常指现代汉语,包括普通话和方言,标准语是普通话。
Tiếng Hán là ngôn ngữ của dân tộc Hán, là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, cũng là một trong những ngôn ngữ có số người sử dụng nhiều nhất thế giới. Thường chỉ tiếng Hán hiện đại, bao gồm tiếng phổ thông và phương ngữ, chuẩn mực là tiếng phổ thông.
Cách dùng
用于指称中国的语言,尤其在语言学习、文化交流等语境中使用。可以说‘学习汉语’、‘说汉语’等。注意与‘中文’的区别:‘汉语’更强调语言本身,而‘中文’有时也指文字和文学作品,但在很多情况下两者可以互换。
Được dùng để chỉ ngôn ngữ của Trung Quốc, đặc biệt trong các ngữ cảnh như học ngôn ngữ, giao lưu văn hóa. Có thể nói 'học tiếng Trung', 'nói tiếng Trung', v.v. Lưu ý sự khác biệt với '中文': '汉语' nhấn mạnh bản thân ngôn ngữ, còn '中文' đôi khi cũng chỉ chữ viết và tác phẩm văn học, nhưng trong nhiều trường hợp hai từ có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
- 1 我在学习汉语。 (Tôi đang học tiếng Trung.)
- 2 他会说汉语和英语。 (Anh ấy biết nói tiếng Trung và tiếng Anh.)
- 3 汉语是世界上最难学的语言之一吗? (Tiếng Trung có phải là một trong những ngôn ngữ khó học nhất thế giới không?)
- 4 你的汉语说得很好。 (Bạn nói tiếng Trung rất tốt.)
- 5 汉语中有很多成语。 (Trong tiếng Trung có rất nhiều thành ngữ.)
- 6 我每天练习汉语口语。 (Tôi luyện tập khẩu ngữ tiếng Trung mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.