汗
hàn
Nghĩa
- mồ hôi
Định nghĩa
人和部分动物从皮肤毛孔排出的液体。
Chất lỏng bài tiết qua lỗ chân lông ở da người và một số động vật.
Cách dùng
通常作名词,指排出的汗液;也可用于动词结构如“出汗”。常组成“汗水”、“汗珠”、“擦汗”等词语。
Thường dùng như danh từ chỉ mồ hôi tiết ra; cũng có thể dùng trong cấu trúc động từ như 'xuất hãn' (đổ mồ hôi). Thường tạo thành các từ như 'nước mồ hôi', 'giọt mồ hôi', 'la mồ hôi' v.v.
Ví dụ
- 1 他跑得满头大汗。 (Anh ấy chạy đến mồ hôi đầy đầu.)
- 2 天气太热了,我一直在出汗。 (Trời nóng quá, tôi cứ đổ mồ hôi.)
- 3 汗水湿透了他的衣服。 (Mồ hôi làm ướt sũng áo của anh ấy.)
- 4 他用手帕擦了擦脸上的汗。 (Anh ấy dùng khăn tay lau mồ hôi trên mặt.)
- 5 工作累了,汗珠从额头滚下来。 (Làm việc mệt quá, những giọt mồ hôi lăn dài từ trán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.