Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汗水

汗水

hàn shuǐ

HSK 5

Nghĩa

  • mồ hôi

Định nghĩa

汗水是指人或动物出汗时从皮肤排出的液体。

Mồ hôi là chất lỏng bài tiết từ da khi người hoặc động vật đổ mồ hôi.

Cách dùng

汗水通常用于描述运动、炎热或紧张时身体排出的液体,也可比喻努力和辛苦。

Mồ hôi thường dùng để miêu tả chất lỏng cơ thể tiết ra khi vận động, trời nóng hoặc căng thẳng, cũng có thể ví với sự nỗ lực và vất vả.

Ví dụ

  • 1 他跑完步,满脸都是汗水。 (Anh ấy chạy xong, mặt đầy mồ hôi.)
  • 2 每一滴汗水都不会白流。 (Mỗi giọt mồ hôi đều không uổng phí.)
  • 3 汗水湿透了他的衣服。 (Mồ hôi làm ướt đẫm áo anh ấy.)
  • 4 成功是用汗水换来的。 (Thành công là đổi bằng mồ hôi.)
  • 5 炎热的夏天,汗水不停地往下流。 (Mùa hè nóng bức, mồ hôi không ngừng chảy xuống.)
  • 6 他擦去额头的汗水,继续工作。 (Anh ấy lau mồ hôi trên trán, tiếp tục làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản