汗马功劳
hàn mǎ gōng láo
Nghĩa
- công lao to lớn
- công hãn mã
Định nghĩa
原指在战场上立下的战功,后泛指在工作或事业中做出的重大贡献。
Ban đầu chỉ chiến công lập được trên chiến trường, sau này dùng để chỉ những đóng góp to lớn trong công việc hoặc sự nghiệp.
Cách dùng
多用于形容某人在事业或工作中付出巨大努力并取得显著成绩。常与“立下”、“有”等动词搭配,也可直接作宾语或主语。
Thường dùng để miêu tả một người đã nỗ lực rất nhiều và đạt được thành tích đáng kể trong sự nghiệp hoặc công việc. Thường kết hợp với các động từ như “lập được” (立下), “có” (有), hoặc dùng trực tiếp làm tân ngữ hoặc chủ ngữ.
Ví dụ
- 1 他在公司立下了汗马功劳,被提升为总经理。 (Anh ấy đã lập công lao to lớn ở công ty, được thăng chức làm tổng giám đốc.)
- 2 这场战争的胜利,离不开战士们的汗马功劳。 (Thắng lợi của trận chiến này không thể tách rời công lao to lớn của các chiến sĩ.)
- 3 老张为公司的发展立下了汗马功劳,大家都非常尊敬他。 (Lão Trương đã có công lao to lớn cho sự phát triển của công ty, mọi người đều rất kính trọng ông.)
- 4 她在这个项目上的汗马功劳,赢得了客户的信任。 (Công lao to lớn của cô ấy trong dự án này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.)
- 5 我们不能忘记那些为祖国建设立下汗马功劳的前辈们。 (Chúng ta không thể quên những bậc tiền bối đã có công lao to lớn trong công cuộc xây dựng đất nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản