江
jiāng
Nghĩa
- sông
Định nghĩa
江指大河,特指长江。
江 nghĩa là con sông lớn, đặc biệt chỉ Trường Giang (sông Dương Tử).
Cách dùng
江作名词时,指较大的河流,也可用作姓氏。
Khi dùng làm danh từ, giang chỉ các con sông lớn, cũng có thể dùng làm họ (họ Giang).
Ví dụ
- 1 长江是中国最长的河流。 (Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.)
- 2 我家住在江边。 (Nhà tôi ở bên sông.)
- 3 江水很清澈。 (Nước sông rất trong.)
- 4 他姓江。 (Anh ấy họ Giang.)
- 5 这条江从西流向东。 (Con sông này chảy từ tây sang đông.)
- 6 江边有很多人在钓鱼。 (Bên sông có nhiều người đang câu cá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.