江山
jiāng shān
Nghĩa
- giang sơn
- non sông
Định nghĩa
江山指江河和山岭,常用来比喻国家或国家政权。
Giang sơn chỉ sông ngòi và núi non, thường dùng để ví von đất nước hoặc chính quyền quốc gia.
Cách dùng
江山常用于文学或政治语境中,表示国家领土、政权或事业。也可以组成成语,如‘江山如画’、‘打江山’等。
Giang sơn thường dùng trong văn học hoặc chính trị, biểu thị lãnh thổ quốc gia, chính quyền hoặc sự nghiệp. Cũng có thể tạo thành thành ngữ như 'giang sơn như họa', 'đánh giang sơn' v.v.
Ví dụ
- 1 江山如此多娇,引无数英雄竞折腰。 (Non sông tươi đẹp đến thế, khiến bao anh hùng phải cúi mình.)
- 2 打江山容易,守江山难。 (Đánh chiếm giang sơn thì dễ, giữ giang sơn mới khó.)
- 3 苏轼的诗词中,常常描绘祖国江山的美景。 (Trong thơ từ của Tô Thức, thường miêu tả cảnh đẹp của giang sơn Tổ quốc.)
- 4 他们为了江山社稷,付出了巨大的牺牲。 (Họ đã hy sinh to lớn vì giang sơn xã tắc.)
- 5 江山易改,本性难移。 (Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản